VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Yokohama F. Marinos
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Kyoto Sanga
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Nissan Stadium · Yokohama
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Nissan Stadium · Yokohama
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Yokohama F. Marinos 35% Hòa 35% Kyoto Sanga 30%

Combo Double chance : Yokohama F. Marinos or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2027

9 Yokohama F. Marinos 4 trận 6 điểm
14 Kyoto Sanga 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Yokohama F. Marinos 1 - 1 Kyoto Sanga
VĐQG Nhật Bản Kyoto Sanga 0 - 3 Yokohama F. Marinos
VĐQG Nhật Bản Yokohama F. Marinos 0 - 3 Kyoto Sanga
VĐQG Nhật Bản Yokohama F. Marinos 1 - 2 Kyoto Sanga
VĐQG Nhật Bản Kyoto Sanga 2 - 3 Yokohama F. Marinos
Jeison Quiñónes Yellow Card Yokohama F. Marinos
Shin Miidera Substitution 1 · Kiến tạo: Toichi Suzuki Yokohama F. Marinos
Everton Maceió Substitution 1 · Kiến tạo: Temma Matsuda Kyoto Sanga
Ryuma Nakano Normal Goal · Kiến tạo: Rafael Papagaio Kyoto Sanga
Kyo Sato Yellow Card Kyoto Sanga
Kaina Tanimura Penalty Yokohama F. Marinos
Ryotaro Tsunoda Substitution 2 · Kiến tạo: Jordy Croux Yokohama F. Marinos
Kei Chinen Substitution 3 · Kiến tạo: Riku Yamane Yokohama F. Marinos
Kosei Suwama Yellow Card Yokohama F. Marinos
Yusuke Ishida Substitution 2 · Kiến tạo: Ren Kato Kyoto Sanga
Ryuma Nakano Substitution 3 · Kiến tạo: Shun Nagasawa Kyoto Sanga
Rafael Papagaio Substitution 4 · Kiến tạo: Fuchi Honda Kyoto Sanga
Kyo Sato Substitution 5 · Kiến tạo: Kodai Nagata Kyoto Sanga

Yokohama F. Marinos

4-2-3-1

Huấn luyện viên S. Corica

Đội hình xuất phát

  • 21 H. Iikura G
  • 13 T. Inoue D
  • 17 J. Quiñónes D
  • 33 K. Suwama D
  • 22 R. Tsunoda D
  • 14 K. Chinen M
  • 41 K. Matsumura M
  • 24 T. Kondo M
  • 40 J. Amano M
  • 47 S. Miidera M
  • 9 K. Tanimura F

Cầu thủ dự bị

  • 11 J. Croux F
  • 8 T. Kida M
  • 34 T. Kimura M
  • 23 R. Miyaichi F
  • 43 R. Nitta F
  • 1 Park Il-Gyu G
  • 25 T. Suzuki M
  • 32 Y. Tanaka M
  • 28 R. Yamane M

Kyoto Sanga

4-2-3-1

Huấn luyện viên R. Popović

Đội hình xuất phát

  • 90 Halls G
  • 40 Y. Ishida D
  • 43 Weverton D
  • 50 Y. Suzuki D
  • 44 K. Sato D
  • 6 João Pedro M
  • 25 Yoon Sung-Jun M
  • 77 H. Arai M
  • 38 Everton M
  • 48 R. Nakano M
  • 9 Rafael Elias F

Cầu thủ dự bị

  • 60 R. Yamanaka M
  • 5 H. Tawiah D
  • 1 G. Ota G
  • 15 K. Nagata D
  • 93 S. Nagasawa F
  • 18 T. Matsuda M
  • 26 R. Kato D
  • 99 F. Honda M
  • 10 S. Fukuoka M
Yokohama F. Marinos
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kyoto Sanga
328 Chuyền chính xác 161
11 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 7
10 Sút bị chặn 3
19 Free Kicks 8
2 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 1
5 Sút chệch mục tiêu 5
3 Việt vị 1
408 Tổng đường chuyền 253
17 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 4
8 Phạm lỗi 19
0 Thẻ đỏ 0
62% Kiểm soát bóng 38%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Yokohama F. Marinos Kyoto Sanga

1X2

1 2.1 X 3.4 2 3.4

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.3

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 2.5 X 2.25 2 4.33

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 8.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 251 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 501 2-5 201 3-4 101 4-3 81 5-2 81 6-1 151 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 251 7-1 501 5-4 501 6-3 501

Kyoto Sanga 20 cầu thủ

H. Arai 77 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ishida 40 · D
Số phút 84 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Weverton 43 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 50 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sato 44 · D
Số phút 96 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yoon Sung-Jun 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nakano 48 · M
Số phút 84 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.02
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton 38 · M
Số phút 62 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.05
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Elias 9 · F
Số phút 96 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.54
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Halls 90 · G
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Fukuoka 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Honda 99 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kato 26 · D
Số phút 6 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Matsuda 18 · M
Số phút 28 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.53
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nagasawa 93 · F
Số phút 6 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagata 15 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ota 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Tawiah 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yamanaka 60 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Yokohama F. Marinos 20 cầu thủ

K. Tanimura 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Inoue 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Quiñónes 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Suwama 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Tsunoda 22 · D
Số phút 75 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chinen 14 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matsumura 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kondo 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Amano 40 · M
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Miidera 47 · M
Số phút 55 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Iikura 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Croux 11 · F
Số phút 15 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kida 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kimura 34 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Miyaichi 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nitta 43 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Il-Gyu 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Suzuki 25 · M
Số phút 35 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tanaka 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yamane 28 · M
Số phút 15 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0