Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Wycombe
1 - 2 H1 1-2
Đội khách Sheffield Wednesday
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Adams Park · High Wycombe
Trọng tài D. Rock
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Adams Park · High Wycombe
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài D. Rock

Dự đoán

Wycombe 0% Hòa 50% Sheffield Wednesday 50%

Winner : Sheffield Wednesday

Bảng xếp hạng · 2026

22 Wycombe 4 trận 2 điểm
2 Sheffield Wednesday 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Wycombe 1 - 2 Sheffield Wednesday
Hạng Hai Anh Wycombe 0 - 1 Sheffield Wednesday
Hạng Hai Anh Sheffield Wednesday 3 - 1 Wycombe
Hạng Hai Anh Wycombe 1 - 0 Sheffield Wednesday
Hạng Hai Anh Sheffield Wednesday 2 - 2 Wycombe
C. Woodrow Normal Goal Wycombe
L. Barry Normal Goal Sheffield Wednesday
L. Barry Substitution 1 · Kiến tạo: K. Morrison Sheffield Wednesday
D. Harvie Substitution 1 · Kiến tạo: D. Casey Wycombe
C. Slattery Yellow Card Sheffield Wednesday
J. Lowe Penalty Sheffield Wednesday
M. Burstow Substitution 2 · Kiến tạo: J. Heskey Sheffield Wednesday
M. Mothersille Substitution 2 · Kiến tạo: S. Thomas Wycombe
A. Morley Substitution 3 · Kiến tạo: J. Scowen Wycombe
J. Grimmer Substitution 4 · Kiến tạo: S. Parker Wycombe
F. Onyedinma Substitution 5 · Kiến tạo: E. Tezgel Wycombe
E. Henderson Yellow Card Wycombe
B. Bannan Yellow Card Sheffield Wednesday
L. Cooper Substitution 3 · Kiến tạo: E. Weaver Sheffield Wednesday
B. Bannan Substitution 4 · Kiến tạo: A. Al Hamadi Sheffield Wednesday

Wycombe

Huấn luyện viên Michael Duff

Đội hình xuất phát

  • 23 C. Hazard
  • 2 J. Grimmer
  • 26 C. Taylor
  • 45 A. Hagelskjaer
  • 3 D. Harvie
  • 5 A. Morley
  • 8 C. Boyd-Munce
  • 44 F. Onyedinma
  • 20 E. Henderson
  • 29 M. Mothersille
  • 12 C. Woodrow

Cầu thủ dự bị

  • 1 M. van Sas
  • 17 D. Casey
  • 21 J. Mullins
  • 4 J. Scowen
  • 22 S. Parker
  • 19 E. Tezgel
  • 11 S. Thomas

Sheffield Wednesday

Huấn luyện viên Henrik Pedersen

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Lumley
  • 7 Y. Valery
  • 22 G. Otegbayo
  • 6 L. Cooper
  • 33 R. James
  • 9 J. Lowe
  • 16 B. Mitchell
  • 10 B. Bannan
  • 8 C. Slattery
  • 11 L. Barry
  • 48 M. Burstow

Cầu thủ dự bị

  • 27 C. Trueman
  • 2 L. Palmer
  • 30 E. Weaver
  • 20 K. Morrison
  • 18 J. Heskey
  • 12 A. Al Hamadi
  • 40 D. Moses
Wycombe
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sheffield Wednesday
314 Chuyền chính xác 360
10 Sút trong vòng cấm 12
4 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 5
14 Free Kicks 8
6 Sút trúng mục tiêu 7
5 Thủ môn cản phá 5
4 Sút chệch mục tiêu 4
416 Tổng đường chuyền 439
14 Tổng cú sút 16
1 Thẻ vàng 2
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Wycombe Sheffield Wednesday

1X2

1 2.55 X 3.3 2 2.55

AH

H 0 1.92 A 0 1.92

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 3.1 X 2.38 2 3

AH

H +0.75 1.25 A -0.75 1.21

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 12 1-0 12 0-2 15 1-1 6.5 2-0 17 0-3 26 1-2 10 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 19 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 301 1-5 67 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 6-0 351 1-6 201 2-5 81 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 251 3-5 151 4-4 101 5-3 151 6-2 301 4-5 351 5-4 401

Wycombe 18 cầu thủ

C. Boyd-Munce 8
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hazard 23
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikki Avelon Leander van Sas 1
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silko Amari Otieno Thomas 11
Số phút 22 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Tezgel 19
Số phút 12 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Scowen 4
Số phút 12 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Parker 22
Số phút 13 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Mullins 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Casey 17
Số phút 49 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Woodrow 12
Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Onyedinma 44
Số phút 78 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mothersille 29
Số phút 68 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.22
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Morley 5
Số phút 78 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Henderson 20
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Harvie 3
Số phút 41 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
41
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hagelskjær 45
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Grimmer 2
Số phút 77 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 26
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sheffield Wednesday 18 cầu thủ

C. Slattery 8
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Valery 7
Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Al Hamadi 12
Số phút 3 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaden Heskey 18
Số phút 25 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Morrison 20
Số phút 74 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Moses 40
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Palmer 2
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Trueman 27
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ernie Weaver 30
Số phút 3 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Otegbayo 22
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mitchell 16
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lowe 9
Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.18
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. James 33
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cooper 6
Số phút 87 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mason Paul James Burstow 48
Số phút 65 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Barry 11
Số phút 16 Điểm số 7.64 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bannan 10
Số phút 87 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Lumley 1
Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0