Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Tranmere
2 - 2 H1 1-0
Đội khách Rotherham
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Prenton Park · Birkenhead
Trọng tài M. Woods
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Prenton Park · Birkenhead
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài M. Woods

Dự đoán

Tranmere 35% Hòa 35% Rotherham 30%

Double chance : Tranmere or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Tranmere 4 trận 6 điểm
13 Rotherham 4 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Tranmere 2 - 2 Rotherham
Cúp EFL Rotherham 3 - 2 Tranmere
Hạng Hai Anh Tranmere VS Rotherham
Hạng Hai Anh Rotherham 1 - 1 Tranmere
Hạng Hai Anh Tranmere 1 - 2 Rotherham
Z. Okoro Normal Goal Tranmere
E. Otoo Yellow Card Rotherham
Z. Okoro Substitution 1 · Kiến tạo: J. Davies Tranmere
D. Jones Substitution 2 · Kiến tạo: C. Whitaker Tranmere
S. Finley Substitution 3 · Kiến tạo: T. Conlon Tranmere
P. Mullin Substitution 1 · Kiến tạo: T. Bradshaw Rotherham
K. Spence Substitution 2 · Kiến tạo: J. Fitzgerald Rotherham
J. Rafferty Substitution 3 · Kiến tạo: A. Nemane Rotherham
S. Aljofree Yellow Card Rotherham
B. Faulkner Yellow Card Tranmere
J. Turnbull Substitution 4 · Kiến tạo: N. Smith Tranmere
J. Ironside Substitution 5 · Kiến tạo: C. Baker-Richardson Tranmere
F. Tavares Substitution 4 · Kiến tạo: A. Martha Rotherham
A. Nemane Normal Goal · Kiến tạo: A. Martha Rotherham
T. Ince Normal Goal · Kiến tạo: J. Slater Tranmere
B. Faulkner Red Card Tranmere
J. Davies Yellow Card Tranmere
L. McGee Yellow Card Tranmere
J. Buyabu Substitution 5 · Kiến tạo: K. Ngwenya Rotherham
T. Bradshaw Penalty Rotherham

Tranmere

Huấn luyện viên Darrell Clarke

Đội hình xuất phát

  • 1 L. McGee
  • 2 J. Senior
  • 16 B. Faulkner
  • 4 J. Turnbull
  • 3 J. Slater
  • 6 W. Vaulks
  • 8 S. Finley
  • 17 Z. Okoro
  • 10 T. Ince
  • 29 D. Jones
  • 9 J. Ironside

Cầu thủ dự bị

  • 13 C. Boyce-Clarke
  • 5 N. Smith
  • 22 L. O'Connor
  • 11 T. Conlon
  • 15 J. Davies
  • 7 C. Whitaker
  • 19 C. Baker-Richardson

Rotherham

Huấn luyện viên Alex Bruce

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Cann
  • 2 J. Rafferty
  • 14 S. Aljofree
  • 3 E. Otoo
  • 12 D. Hall
  • 28 B. Cover
  • 4 J. Austerfield
  • 24 J. Buyabu
  • 8 K. Spence
  • 7 F. Tavares
  • 10 P. Mullin

Cầu thủ dự bị

  • 13 J. Eyestone
  • 5 K. Ngwenya
  • 6 O. Ashley
  • 11 A. Martha
  • 15 J. Fitzgerald
  • 23 A. Nemane
  • 9 T. Bradshaw
Tranmere
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rotherham
253 Chuyền chính xác 344
9 Sút trong vòng cấm 10
3 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Sút bị chặn 5
8 Free Kicks 9
4 Sút trúng mục tiêu 3
1 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 6
3 Việt vị 1
369 Tổng đường chuyền 476
1 Thẻ đỏ 0
12 Tổng cú sút 14
3 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 4
9 Phạm lỗi 10
44% Kiểm soát bóng 56%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Tranmere Rotherham

1X2

1 2.25 X 3.2 2 3.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.2

O/U

O 2.5 2.08 U 2.5 1.73

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 3 X 2.1 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.24

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 9.5 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 34 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 501 2-5 201 3-4 126 4-3 101 5-2 151 6-1 301 3-5 451 4-4 251 5-3 301 6-2 451

Rotherham 18 cầu thủ

K. Spence 8 · M
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonny Aljofree 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Austerfield 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Buyabu 24 · M
Số phút 97 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brandon Ashley Cover 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hall 12 · M
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Mullin 10 · F
Số phút 67 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ewan Otoo
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Rafferty 2 · D
Số phút 68 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Cann 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Tavares 7 · M
Số phút 82 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Ashley 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bradshaw 9 · F
Số phút 23 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Eyestone 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayce Fitzgerald 15 · M
Số phút 22 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Martha 11 · D
Số phút 8 Điểm số 6.13 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nemane 23 · F
Số phút 22 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
8.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ngwenya 5 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Tranmere 18 cầu thủ

J. Turnbull 4 · D
Số phút 81 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Faulkner 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
S. Finley 8 · M
Số phút 63 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ince 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ironside 9 · F
Số phút 81 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
24
Tranh chấp thắng
19
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Okoro 17 · M
Số phút 62 Điểm số 7.27 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Senior 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Slater 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. McGee 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
W. Vaulks 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Baker-Richardson 19 · F
Số phút 9 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Boyce-Clarke 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Conlon 11 · M
Số phút 27 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Davies 15 · M
Số phút 28 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. O'Connor 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Smith 5 · D
Số phút 9 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Jay Whitaker 7 · M
Số phút 28 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Jones
Số phút 62 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.93
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0