Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Sivasspor
2 - 2 H1 0-2
Đội khách Mardin 1969
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Yeni 4 Eylül Stadyumu · Sivas
Trọng tài Muhammetali Metoglu
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Yeni 4 Eylül Stadyumu · Sivas
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Muhammetali Metoglu

Dự đoán

Sivasspor 0% Hòa 50% Mardin 1969 50%

Combo Double chance : draw or Mardin 1969 and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Sivasspor 4 trận 2 điểm
5 Mardin 1969 4 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Sivasspor 2 - 2 Mardin 1969
Kamil Fidan Yellow Card Sivasspor
Đorđe Denić Goal cancelled Mardin 1969
Tonio Teklić Normal Goal · Kiến tạo: Olarenwaju Kayode Mardin 1969
Baba Alhassan Yellow Card Mardin 1969
Olarenwaju Kayode Normal Goal Mardin 1969
Mert Celik Substitution 1 · Kiến tạo: Burak Kapacak Sivasspor
Cihat Celik Substitution 2 · Kiến tạo: Murat Paluli Sivasspor
Kamil Fidan Substitution 3 · Kiến tạo: Charilaos Charisis Sivasspor
Valon Ethemi Substitution 4 · Kiến tạo: Yılmaz Cin Sivasspor
Eray Korkmaz Yellow Card Mardin 1969
Rey Manaj Penalty Sivasspor
M. Mohammed Yellow Card Sivasspor
Rey Manaj Normal Goal · Kiến tạo: Burak Kapacak Sivasspor
Muammer Denizhan Taskan Substitution 1 · Kiến tạo: Mallik Wilks Mardin 1969
Tonio Teklić Substitution 2 · Kiến tạo: Adem Eren Kabak Mardin 1969
Yılmaz Cin Substitution 5 · Kiến tạo: Salih Kavrazlı Sivasspor
Đorđe Denić Substitution 3 · Kiến tạo: Bunyamin Balat Mardin 1969
Olarenwaju Kayode Substitution 4 · Kiến tạo: Ahmet Uluk Mardin 1969
Adem Eren Kabak Yellow Card Mardin 1969

Sivasspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ismet Taşdemir

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Bakırbaş G
  • 4 M. Çelik D
  • 2 A. Appindangoyé D
  • 25 Süleyman Özdamar D
  • 58 U. Çiftçi D
  • 20 M. Mohammed M
  • 6 K. Fidan M
  • 89 Amilton da Silva M
  • 23 C. Çelik M
  • 27 V. Ethemi M
  • 9 R. Manaj F

Cầu thủ dự bị

  • 66 Oguzhan Aksoy F
  • 8 C. Charisis M
  • 99 Yilmaz Cin F
  • 22 O. Erdoğan D
  • 16 Arda Erdusun G
  • 19 E. Gökay F
  • 11 B. Kapacak M
  • 28 S. Kavrazlı F
  • 77 Yusuf Kefkir D
  • 7 M. Paluli D

Mardin 1969

4-1-4-1

Huấn luyện viên A. Cingöz

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Kardeşler G
  • 17 E. Korkmaz D
  • 64 B. Doğan D
  • 15 U. Gezer D
  • 3 N. Yardımcı D
  • 42 B. Alhassan M
  • 77 D. Taşkan M
  • 91 T. Teklić M
  • 8 Đ. Denić M
  • 10 Z. Dimitrov M
  • 9 O. Kayode F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Ahmet Uluk F
  • 7 Ş. Çetin M
  • 45 O. Yıldırım F
  • 47 M. Wilks F
  • 4 Omer Karslioglu D
  • 29 Ö. Kahveci G
  • 16 A. Kabak M
  • 70 Enes Erol M
  • 11 B. Balat M
  • 27 K. Alıcı D
Sivasspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Mardin 1969
280 Chuyền chính xác 223
8 Sút trong vòng cấm 13
5 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Sút bị chặn 6
16 Free Kicks 20
4 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 8
364 Tổng đường chuyền 290
13 Tổng cú sút 18
2 Thẻ vàng 3
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Sivasspor Mardin 1969

1X2

1 2.1 X 3.1 2 3.2

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 2.88 X 2.1 2 3.75

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.23

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 9 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 26 2-2 15 3-1 21 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 34 3-2 29 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 67 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 351 2-5 201 3-4 126 4-3 101 5-2 151 6-1 301 4-4 301 5-3 351

Mardin 1969 21 cầu thủ

K. Alıcı 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Balat 11 · M
Số phút 3 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Erol 70 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kabak 16 · M
Số phút 13 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ö. Kahveci 29 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omer Karslioglu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wilks 47 · F
Số phút 13 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.51
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Yıldırım
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ş. Çetin 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Uluk
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kardeşler 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Korkmaz 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Doğan 64 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Gezer 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Yardımcı 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Alhassan 42 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Taşkan 77 · M
Số phút 77 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.74
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Teklić 91 · M
Số phút 77 Điểm số 7.75 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.75
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đ. Denić 8 · M
Số phút 87 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.16
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Dimitrov 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kayode 9 · F
Số phút 89 Điểm số 8.65 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.65
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sivasspor 21 cầu thủ

M. Paluli 7 · D
Số phút 45 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Kefkir
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kavrazlı 28 · F
Số phút 4 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kapacak 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.31 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gökay 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Erdusun 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Erdoğan 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yilmaz Cin 99 · F
Số phút 27 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Charisis 8 · M
Số phút 31 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oguzhan Aksoy 66 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bakırbaş 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Çelik 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Appindangoyé 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Süleyman Özdamar
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Çiftçi 58 · D
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mohammed 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amilton da Silva
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
7
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Çelik 23 · M
Số phút 45 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fidan 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Ethemi 27 · M
Số phút 59 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Manaj 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0