VĐQG Bosnia Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Siroki Brijeg
1 - 2 H1 0-0
Đội khách FK Sarajevo
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Stadion Pecara
Trọng tài E. Sivac
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Stadion Pecara
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài E. Sivac

Dự đoán

Siroki Brijeg 45% Hòa 45% FK Sarajevo 10%

Combo Double chance : Siroki Brijeg or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

2 Siroki Brijeg 4 trận 8 điểm
5 FK Sarajevo 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bosnia Siroki Brijeg 1 - 2 FK Sarajevo
VĐQG Bosnia FK Sarajevo 2 - 2 Siroki Brijeg
VĐQG Bosnia Siroki Brijeg 1 - 0 FK Sarajevo
VĐQG Bosnia FK Sarajevo 0 - 0 Siroki Brijeg
VĐQG Bosnia Siroki Brijeg 2 - 1 FK Sarajevo
L. Hujber Substitution 1 · Kiến tạo: S. Maroodza FK Sarajevo
T. Tomic Yellow Card Siroki Brijeg
S. Maroodza Yellow Card FK Sarajevo
F. Matic Yellow Card Siroki Brijeg
M. Kordic-Gruzic Yellow Card Siroki Brijeg
F. Zivkovic Substitution 2 · Kiến tạo: I. Saric FK Sarajevo
S. Maroodza Substitution 3 · Kiến tạo: F. Kosi FK Sarajevo
M. Hrkac Substitution 1 · Kiến tạo: M. Mourelo Siroki Brijeg
I. Jelic Substitution 2 · Kiến tạo: M. Barac Siroki Brijeg
M. Kupresak Yellow Card FK Sarajevo
B. Barisic Missed Penalty · Kiến tạo: B. Barisic FK Sarajevo
F. Matic Substitution 3 · Kiến tạo: L. Guedes Siroki Brijeg
M. Kordic-Gruzic Substitution 4 · Kiến tạo: M. Matic Siroki Brijeg
S. Meite Yellow Card FK Sarajevo
B. Barisic Substitution 4 · Kiến tạo: R. Caraballo FK Sarajevo
A. Elezi Yellow Card FK Sarajevo
L. Guedes Normal Goal Siroki Brijeg
M. Kupresak Substitution 5 · Kiến tạo: S. Pidro FK Sarajevo
R. Caraballo Normal Goal FK Sarajevo
D. Virgili Substitution 5 · Kiến tạo: I. Kraljevic Siroki Brijeg
A. Elezi Normal Goal FK Sarajevo
J. Ivanisevic Yellow Card FK Sarajevo
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Bosnia 1xBet
Cả trận Hiệp một
Siroki Brijeg FK Sarajevo

1X2

1 2.9 X 3 2 2.3

AH

H +1.5 1.14 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 2.5 U 2.5 1.5

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.09 N 1.65

1X2

1 3.6 X 1.91 2 3.25

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.16

O/U

O 1 2.38 U 1 1.48

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 6.5 1-0 7 0-2 11 1-1 6.5 2-0 12 0-3 23 1-2 11 2-1 12 3-0 29 0-4 51 1-3 26 2-2 19 3-1 29 4-0 51 0-5 126 1-4 51 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 151 2-4 81 3-3 67 4-2 81 5-1 151 2-5 151 3-4 151
Chưa có thống kê cầu thủ.