Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Peterborough
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Stevenage
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Weston Homes Stadium · Peterborough
Trọng tài D. Drysdale
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Weston Homes Stadium · Peterborough
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài D. Drysdale

Dự đoán

Peterborough 45% Hòa 45% Stevenage 10%

Double chance : Peterborough or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Peterborough 2 trận 3 điểm
19 Stevenage 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Peterborough 0 - 0 Stevenage
Hạng Hai Anh Stevenage 1 - 0 Peterborough
Hạng Hai Anh Peterborough 0 - 1 Stevenage
Hạng Hai Anh Stevenage 1 - 1 Peterborough
Cúp EFL Peterborough 2 - 0 Stevenage
O. Edwards Substitution 1 · Kiến tạo: B. Shofowoke Peterborough
L. James-Wildin Yellow Card Stevenage
J. Magennis Substitution 1 · Kiến tạo: M. Mellon Stevenage
O. Sanderson Substitution 2 · Kiến tạo: J. Roberts Stevenage
L. Kelly Substitution 2 · Kiến tạo: C. Conn-Clarke Peterborough
B. Khela Substitution 3 · Kiến tạo: B. Woods Peterborough
T. Taylor Substitution 3 · Kiến tạo: L. Thompson Stevenage
D. Kemp Substitution 4 · Kiến tạo: B. Broggio Stevenage
J. Feeney Yellow Card Peterborough
H. Leonard Substitution 4 · Kiến tạo: D. Ormerod Peterborough
P. Patterson Substitution 5 · Kiến tạo: J. Houghton Stevenage

Peterborough

Huấn luyện viên Luke Williams

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Bass
  • 33 J. Dornelly
  • 12 J. Feeney
  • 26 D. Okagbue
  • 14 H. Mills
  • 4 L. Kelly
  • 7 H. Jones
  • 11 O. Edwards
  • 8 B. Khela
  • 10 E. Williams
  • 9 H. Leonard

Cầu thủ dự bị

  • 23 C. Andeng Ndi
  • 3 E. Weir
  • 18 L. Mendonca
  • 20 C. Conn-Clarke
  • 16 B. Woods
  • 27 D. Ormerod
  • 19 B. Shofowoke

Stevenage

Đội hình xuất phát

  • 12 D. Barden
  • 2 L. James-Wildin
  • 15 T. Vancooten
  • 5 C. Piergianni
  • 6 L. Freestone
  • 18 O. Sanderson
  • 7 T. Taylor
  • 8 D. Phillips
  • 44 P. Patterson
  • 10 D. Kemp
  • 9 J. Magennis

Cầu thủ dự bị

  • 36 M. Woodford
  • 4 J. Houghton
  • 14 S. Earley
  • 11 J. Roberts
  • 23 L. Thompson
  • 27 B. Broggio
  • 28 M. Mellon
Peterborough
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Stevenage
409 Chuyền chính xác 235
5 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 1
3 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 8
4 Thủ môn cản phá 0
6 Sút chệch mục tiêu 3
509 Tổng đường chuyền 338
9 Tổng cú sút 11
1 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 3
0 Sút trúng mục tiêu 4
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
60% Kiểm soát bóng 40%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Peterborough Stevenage

1X2

1 2.3 X 3.1 2 3.1

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.13

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 3 X 2.2 2 3.5

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.22

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 10 1-0 8.5 0-2 17 1-1 6 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 501 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 2-6 501 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401

Peterborough 18 cầu thủ

James Dornelly 33
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bass 1
Số phút 90 Điểm số 7.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Woods 16
Số phút 20 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Weir 3
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bolu Shofowoke 19
Số phút 66 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucca Mendonça 18
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Conn-Clarke 20
Số phút 20 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.48
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Williams 10
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harley Mills 14
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Leonard 9
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Khela 8
Số phút 70 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kelly 4
Số phút 70 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Jones 7
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Feeney 12
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Edwards 11
Số phút 24 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Okagbue 26
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Andeng Ndi 23
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ormerod
Số phút 6 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Stevenage 18 cầu thủ

T. Taylor 7
Số phút 73 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Vancooten 15
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Broggio 27
Số phút 17 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saxon Earley
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Houghton 4
Số phút 6 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mellon 28
Số phút 27 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Roberts 11
Số phút 26 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sanderson 18
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Piergianni 5
Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.95
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Phillips 8
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Patterson 44
Số phút 84 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Magennis 9
Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kemp 10
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. James-Wildin 2
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Freestone 6
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Barden 12
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Woodford
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thompson 23
Số phút 17 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0