Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Leicester
2 - 0 H1 2-0
Đội khách Plymouth
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu King Power Stadium · Leicester
Trọng tài H. Wager
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu King Power Stadium · Leicester
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài H. Wager

Dự đoán

Leicester 10% Hòa 45% Plymouth 45%

Double chance : draw or Plymouth

Bảng xếp hạng · 2026

18 Leicester 2 trận 1 điểm
22 Plymouth 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Leicester 2 - 0 Plymouth
Hạng Nhất Anh Plymouth 1 - 0 Leicester
Hạng Nhất Anh Leicester 4 - 0 Plymouth
J. Stolarczyk Substitution 1 · Kiến tạo: A. McCarthy Leicester
X. Amaechi Yellow Card Plymouth
J. Joseph Yellow Card Leicester
W. Alves Normal Goal · Kiến tạo: L. Page Leicester
H. Howell Normal Goal Leicester
R. Curtis Substitution 1 · Kiến tạo: M. Sorinola Plymouth
X. Amaechi Substitution 2 · Kiến tạo: O. Irow Plymouth
H. Howell Substitution 2 · Kiến tạo: W. Burns Leicester
A. Bristric Substitution 3 · Kiến tạo: L. Cullen Leicester
J. Pleguezuelo Substitution 3 · Kiến tạo: A. Pepple Plymouth
B. Ibrahim Substitution 4 · Kiến tạo: C. Watts Plymouth
J. Joseph Substitution 4 · Kiến tạo: O. Aluko Leicester
W. Alves Substitution 5 · Kiến tạo: T. Watson Leicester
H. Souttar Yellow Card Leicester
S. Braybrooke Yellow Card Leicester

Leicester

Huấn luyện viên Russell Martin

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Stolarczyk
  • 2 J. Joseph
  • 15 H. Souttar
  • 33 L. Thomas
  • 18 C. McFarlane
  • 25 L. Page
  • 20 H. Howell
  • 14 B. De Cordova-Reid
  • 36 S. Braybrooke
  • 37 W. Alves
  • 9 A. Bristric

Cầu thủ dự bị

  • 29 A. McCarthy
  • 24 I. Kangasniemi
  • 32 O. Aluko
  • 7 W. Burns
  • 60 R. Carr
  • 11 L. Cullen
  • 23 T. Watson

Plymouth

Huấn luyện viên Tom Cleverley

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Cooper
  • 45 W. Harding
  • 15 A. Mitchell
  • 5 J. Pleguezuelo
  • 22 A. Hartridge
  • 10 X. Amaechi
  • 19 T. Bakinson
  • 7 H. White
  • 11 R. Curtis
  • 9 W. Evans
  • 23 B. Ibrahim

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Storer
  • 8 J. Edwards
  • 2 M. Ross
  • 29 M. Sorinola
  • 17 C. Watts
  • 14 O. Irow
  • 27 A. Pepple
Leicester
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Plymouth
567 Chuyền chính xác 227
12 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 4
16 Free Kicks 5
5 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 3
9 Sút chệch mục tiêu 5
1 Việt vị 7
659 Tổng đường chuyền 320
18 Tổng cú sút 13
3 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 9
5 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
66% Kiểm soát bóng 34%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Leicester Plymouth

1X2

1 1.91 X 3.75 2 3.6

AH

H +1 1.1 A -1 1.48

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.4 X 2.38 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 15 1-0 9.5 0-2 21 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 12 3-1 13 4-0 34 0-5 251 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 29 5-0 51 1-5 151 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 126 7-0 451 3-5 251 4-4 126 5-3 126 6-2 151 7-1 351 5-4 351 6-3 351

Plymouth 18 cầu thủ

C. Watts 17
Số phút 20 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Storer 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sorinola 29
Số phút 45 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ross 2
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pepple 27
Số phút 29 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Irow
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Edwards 8
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cooper
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Harding 45
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julio Pleguezuelo 5
Số phút 61 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mitchell 15
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hartridge 22
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Curtis 11
Số phút 45 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bakinson 19
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. White 7
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ibrahim 23
Số phút 70 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Evans 9
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
X. Amaechi 10
Số phút 45 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Leicester 18 cầu thủ

T. Watson 23
Số phút 9 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. McCarthy 29
Số phút 84 Điểm số 7.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Aluko 32
Số phút 9 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Burns 7
Số phút 38 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riley Carr
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cullen 11
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Kangasniemi 24
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stolarczyk 1
Số phút 6 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Joseph 2
Số phút 81 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Souttar 15
Số phút 90 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
119
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
109
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Thomas 33
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
96
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
92
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McFarlane 18
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Howell 20
Số phút 52 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
7.86
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Braybrooke 36
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Page 25
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Alves 37
Số phút 81 Điểm số 8.03 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
8.03
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. De Cordova-Reid 14
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bristrić 9
Số phút 52 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0