Đội chủ nhà
HEBC
0 - 5 H1 0-4
Đội khách
Borussia Dortmund
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Volksparkstadion · Hamburg
Trọng tài Tom Bauer, Germany
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 02/09
Sân đấu Volksparkstadion · Hamburg
Hiệp một H1 0-4
Trọng tài Tom Bauer, Germany
Đối đầu gần đây
DFB Pokal
HEBC 0 - 5
Borussia Dortmund
Janek Wrede Own Goal
Borussia Dortmund
●
Daniel Svensson Normal Goal · Kiến tạo: Julian Ryerson
Borussia Dortmund
●
Samuele Inacio Normal Goal · Kiến tạo: Marcel Sabitzer
Borussia Dortmund
●
Samuele Inacio Normal Goal · Kiến tạo: Julian Ryerson
Borussia Dortmund
●
Jannik Schoon Substitution 1 · Kiến tạo: Nils Ahmann
HEBC
↔
Julian Ryerson Substitution 1 · Kiến tạo: Maximilian Beier
Borussia Dortmund
↔
Felix Nmecha Substitution 2 · Kiến tạo: Carney Chukwuemeka
Borussia Dortmund
↔
Piet Oldag Substitution 2 · Kiến tạo: Laurel Aug
HEBC
↔
Robert Schick Substitution 3 · Kiến tạo: Moses Magens
HEBC
↔
Daniel Svensson Substitution 3 · Kiến tạo: Kauã Prates
Borussia Dortmund
↔
Fábio Silva Normal Goal · Kiến tạo: Joey Veerman
Borussia Dortmund
●
Fabian Lemke Substitution 4 · Kiến tạo: Malte Alexander Wilhelm
HEBC
↔
Tjorven Bastian Dan Köhler Substitution 5 · Kiến tạo: Semir Demirovic
HEBC
↔
Waldemar Anton Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Reggiani
Borussia Dortmund
↔
Hammed Nawaz Yellow Card
HEBC
■
Samuele Inacio Substitution 5 · Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Borussia Dortmund
↔
191 Tổng đường chuyền 624
63% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
DFB Pokal 1xBet ·
Cả trận Hiệp một
HEBC
Borussia Dortmund
Tỷ số chính xác
1-0 501 0-2 67 1-1 451 0-3 34 2-1 451 0-4 21 1-3 51 2-2 451 0-5 15 1-4 34 3-2 501 0-6 11 1-5 23 2-4 67 3-3 501 0-7 10 1-6 19 2-5 51 0-8 10 1-7 17 2-6 41 0-9 11 1-8 17 2-7 41 0-10 13 1-9 19 2-8 41 0-11 19 1-10 23 2-9 41 0-12 26 1-11 29 2-10 51 0-13 41 1-12 41 2-11 67 0-14 51 1-13 51
HEBC 20 cầu thủ
Jannik Schoon 12 · G
Số phút 45 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Grunewald 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Emil Stegemann 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Janek Wrede 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorma Eggers 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lionel Zitzewitz 27 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Schick 17 · M
Số phút 55 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piet Oldag 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hammed Nawaz 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Lemke 21 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tjorven Bastian Dan Köhler 7 · F
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nils Ahmann 1 · G Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Laurel Aug 3 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moses Magens 22 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Semir Demirovic 5 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malte Alexander Wilhelm 10 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phillip Onnen 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Magnus Nagel 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammet Ali Aktürk 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca García 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Borussia Dortmund 20 cầu thủ
Alexander Meyer 33 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Ryerson 26 · D
Số phút 45 Điểm số 7.9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Mané 39 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Waldemar Anton 3 · D Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Svensson 24 · D
Số phút 58 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcel Sabitzer 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Nmecha 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joey Veerman 25 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuele Inacio 40 · F
Số phút 77 Điểm số 10 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fábio Silva 21 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Albert 41 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carney Chukwuemeka 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximilian Beier 14 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauã Prates 36 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Reggiani 49 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konstantinos Karetsas 19 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Drewes 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joane Gadou 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jobe Bellingham 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Serhou Guirassy 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0