Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Exeter City
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Barnet
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu St James Park · Exeter
Trọng tài S. Gill
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu St James Park · Exeter
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài S. Gill

Dự đoán

Exeter City 45% Hòa 45% Barnet 10%

Double chance : Exeter City or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Exeter City 2 trận 3 điểm
1 Barnet 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Exeter City 1 - 1 Barnet
FA Cup Exeter City 5 - 3 Barnet
Hạng Ba Anh Exeter City 2 - 1 Barnet
Hạng Ba Anh Barnet 1 - 2 Exeter City
Hạng Ba Anh Exeter City 2 - 1 Barnet
B. Comley Yellow Card Barnet
A. Oluwabori Substitution 1 · Kiến tạo: E. Sutherland Exeter City
C. Lakin Yellow Card Barnet
J. Gordon Yellow Card Exeter City
B. Comley Substitution 1 · Kiến tạo: T. Knowles Barnet
J. Doyle-Hayes Substitution 2 · Kiến tạo: T. Perry Exeter City
I. Kanu Normal Goal Barnet
J. Reeves Substitution 2 · Kiến tạo: N. Ofoborh Barnet
M. Kenlock Substitution 3 · Kiến tạo: W. Wright Barnet
R. Cole Normal Goal · Kiến tạo: G. Edwards Exeter City
J. Gordon Substitution 3 · Kiến tạo: S. Cox Exeter City
I. Kanu Substitution 4 · Kiến tạo: J. Maskell Barnet
C. Lakin Substitution 5 · Kiến tạo: I. Noel-Williams Barnet
I. Noel-Williams Yellow Card Barnet
T. Knowles Yellow Card Barnet

Exeter City

Huấn luyện viên Matt Taylor

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Bycroft
  • 2 L. Samuel
  • 40 E. James
  • 5 J. Fitzwater
  • 24 V. Harper
  • 31 J. Doyle-Hayes
  • 16 C. Cummins
  • 11 A. Oluwabori
  • 12 R. Cole
  • 7 G. Edwards
  • 10 J. Gordon

Cầu thủ dự bị

  • 22 F. Phillips
  • 46 L. Cayless
  • 23 E. Sutherland
  • 18 L. Oakes
  • 8 T. Perry
  • 20 G. Birch
  • 19 S. Cox

Barnet

Huấn luyện viên Dean Brennan

Đội hình xuất phát

  • 13 M. Cox
  • 5 A. Senior
  • 4 D. Collinge
  • 6 Z. Williams
  • 30 M. Kenlock
  • 23 J. Reeves
  • 14 B. Comley
  • 8 C. Lakin
  • 22 O. Gallagher
  • 11 I. Kanu
  • 20 K. Tshimanga

Cầu thủ dự bị

  • 1 T. Ashby-Hammond
  • 12 W. Wright
  • 10 N. Ofoborh
  • 37 A. Liwala
  • 9 J. Maskell
  • 32 I. Noel-Williams
  • 7 T. Knowles
Exeter City
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Barnet
152 Chuyền chính xác 154
4 Sút trong vòng cấm 5
5 Sút ngoài vòng cấm 5
1 Sút bị chặn 4
12 Free Kicks 13
5 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 4
3 Sút chệch mục tiêu 2
4 Việt vị 1
272 Tổng đường chuyền 306
9 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 4
1 Phạt góc 2
13 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Exeter City Barnet

1X2

1 3.7 X 3.5 2 1.95

AH

H +1.5 1.32 A -1.5 1.11

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 4 X 2.3 2 2.5

AH

H +0.75 1.35 A -0.75 1.14

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 9 1-0 13 0-2 10 1-1 7 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 12 3-1 29 4-0 81 0-5 51 1-4 29 2-3 21 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 451 1-6 126 2-5 81 3-4 67 4-3 101 5-2 151 6-1 451 1-7 401 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 301 6-2 451 3-6 401 4-5 401 5-4 501

Barnet 18 cầu thủ

W. Wright 12 · D
Số phút 24 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ofoborh 10 · M
Số phút 28 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isiah Noel Williams
Số phút 17 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Maskell 9 · F
Số phút 17 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Liwala-Lukizalamu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Knowles 7 · F
Số phút 45 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Ashby-Hammond 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cox 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Senior 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Collinge 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Williams 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kenlock 30 · D
Số phút 66 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reeves 23 · M
Số phút 62 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.09
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Gallagher 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Lakin 8 · M
Số phút 73 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Comley 14 · M
Số phút 45 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Kanu 11 · M
Số phút 73 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tshimanga 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Exeter City 18 cầu thủ

Ethan Sutherland 23 · D
Số phút 63 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frankie Phillips 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Birch 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louie Cayless
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cox 19 · F
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Oakes 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Perry 8 · M
Số phút 32 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bycroft 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Samuel 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. James 40 · D
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fitzwater 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.04
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Harper 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Doyle-Hayes 31 · M
Số phút 58 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Cummins 16 · M
Số phút 90 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Jose Oluwabori
Số phút 27 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Cole 12 · M
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Edwards 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gordon 10 · F
Số phút 73 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.62
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0